Quạt cho tủ điện FK3322.230
Mã sản phẩm:
Đang cập nhật
Giá bán:
Liên Hệ
Quạt cho tủ điện FK3322.230 là một hệ thống thông gió bao gồm một quạt (fan) và một bộ lọc khí (filter) được lắp đặt trên các mặt của tủ điện. Giúptạo ra luồng không khí lưu thông bên trong tủ để tản nhiệt và bảo vệ các linh kiện
- Nơi sản xuất: Trung Quốc
- Tên thương hiệu: WONKEDQ, WKDQ
- Điện áp định mức (Rated Voltage): 230V
- Dòng điện định mức (Rated Current): 120mA
- Độ ồn (Noise Level): 46dB <
- Khoảng cách lỗ lắp (Mounting Holes): 124×124mm
- Trọng lượng (Weight): 0.489kgs/pc
- Mã số mẫu: 3322-230
- Đóng gói: Hộp
Liên hệ tư vấn nhanh:
Vận chuyểnGiao hàng trên toàn quốc
Bảo hành 12 thángChính hãng 100%
Chính sách đổi trảĐược đổi, trả sản phẩm lỗi
Hỗ trợ 24/7Hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật
Các thiết bị điện và điện tử lắp đặt bên trong tủ tạo ra nhiệt, làm tăng nhiệt độ bên trong tủ. Để đảm bảo độ tin cậy vận hành và tuổi thọ lâu dài của hệ thống điện/điện tử kín, nhiệt tích tụ bên trong tủ phải được tản ra Quạt cho tủ điện FK3322.230 là sự lựa chọn hoàn hảo

Thông tin kỹ thuật
Technical parameters:
| Filter unit Part No. | 3322-300 |
| Fan with filter unit Part No. | 3322-230 |
| Unimpeded air flow | 55m³/h |
| Noise level | 46dB |
| Surface dimension (mm) | 148.5×148.5 |
| Installation hole size (mm) | 124×124 |
| Voltage/Current | 230V/120mA |
| Input Power Rating | 19W |
| Temperature range | -10℃~+55℃ |
| Packing detail: 3322-300 (Filter unit) | 0.102kgs/pc |
| Packing detail: 3322-230 (Fitler with Fan) | 0.489kgs/pc |
| Certificate | CE, RoHS, CQC |
Ưu điểm lắp đặt và bảo trì của Quạt Lọc:
- Lắp đặt dễ dàng: “Can clip into the cabinet easily into enclosure wall.” (Có thể kẹp vào thành tủ một cách dễ dàng.)
- Vật liệu lọc và khả năng thay thế: “The filter pad is made of non-woven fabric, and the filter element can be replaced during operation without touching the rotating parts.” (Tấm lọc được làm bằng vải không dệt, và phần tử lọc có thể được thay thế trong quá trình vận hành mà không cần chạm vào các bộ phận quay.)
- Vải không dệt (Non-woven fabric): Là vật liệu phổ biến và hiệu quả cho lọc bụi trong không khí, có khả năng giữ bụi tốt và dễ thay thế.
- Thay thế khi đang vận hành (Hot-swappable/On-the-fly replacement): Đây là một tính năng cực kỳ quan trọng và tiện lợi. Nó cho phép kỹ thuật viên bảo trì thay thế tấm lọc mà không cần tắt nguồn hoặc dừng hoạt động của hệ thống bên trong tủ. Điều này giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động (downtime), đảm bảo tính liên tục của quy trình sản xuất hoặc hoạt động của thiết bị. Việc không chạm vào các bộ phận quay (quạt) cũng đảm bảo an toàn cho người bảo trì.

Thông tin dòng sản phẩm
| echnical data | ||||
| Fan and filter part no. | Fan and filter part no. | Fan and filter part no. | Air Filter Panel part no. | |
| FK 3322.230 | FK 3322.110 | FK 3322.024 | FK 3322.300 | |
| Order No. | 102102002 | 102102020 | 102102011 | 102101002 |
| Rated working Voltage(V/Hz) | 230/50/60 | 110/50/60 | 24(DC) | |
| Unimpeded air flow | 55/66m3/h | |||
| Axial fan Self-starting | Self-starting shielded magnetic pole motor | DC motor | ||
| Rated current(A) | 0.12/0.11 | 0.24/0.23 | 0.15 | |
| Input Power Rating(W) | 19/18 | 19/18 | 3.5 | |
| Noise level(db) | 46/49 | |||
| Temperature range | -10°C~+55°C | |||