Quạt cho tủ điện FK3321.230
- Quạt tủ điện FK3321.230 giúp tản nhiệt tối ưu
- Bảo vệ linh kiện, kéo dài tuổi thọ cho thiết bị điện
- Hiệu suất cao, lắp đặt nhanh, thây thế dễ dàng
- Phù hợp tủ điện công nghiệp và máy móc công nghiệp
Liên hệ tư vấn nhanh:
Quạt tủ điện FK3321.230 là giải pháp tản nhiệt chuyên dụng, đảm bảo hiệu quả làm mát liên tục cho tủ điện công nghiệp. Sản phẩm phù hợp các hệ thống điện cần kiểm soát nhiệt độ an toàn, bảo vệ linh kiện, kéo dài tuổi thọ của tủ điện.

Thông tin chi tiết sản phẩm:
Mã sản phẩm: FK3321.230
Điện áp: 230V
Lưu lượng gió lớn, giảm thiểu nguy cơ quá nhiệt
Thiết kế nhỏ gọn dễ lắp đặt trong các loại tủ điện
Vật liệu bền, chống bụi và ẩm, bảo vệ tối đa các linh kiện bên trong
Hỗ trợ tủ điện công nghiệp, tủ điều khiển, điện lực…
Ưu điểm nổi bật:
Giữ nhiệt độ tủ điện ổn định, bảo vệ linh kiện khỏi nóng, ẩm
Tăng độ bền và tuổi thọ cho cả hệ thống điều khiển điện
Dễ dàng thay thế/lắp mới, bảo trì thấp
Mức độ tiêu thụ điện năng tiết kiệm
Ứng dụng thực tế:
Quạt tủ điện FK3321.230 thường được sử dụng cho các hệ thống tủ điện nhà máy, khu công nghiệp, trạm điện, phòng server, tủ điều khiển dây chuyền tự động hóa…Tại sao nên chọn quạt tủ điện FK3321.230?
Hiệu quả tản nhiệt vượt trội đảm bảo an toàn vận hành liên tục
Giá thành hợp lý, linh kiện dễ tìm
Được đánh giá cao về độ bền và tính ổn định bởi nhiều đơn vị kỹ thuật điện trên thị trường

- Dòng sản phẩm cùng Serics FK3321
Technical data Fan and filter part no. Fan and filter part no. Fan and filter part no. Air Filter Panel part no. FK 3321.230 FK 3321.110 FK 3321.024 FK 3321.300 Order No. 102102001 102102019 102102010 102101001 Rated working Voltage(V/Hz) 230/50/60 110/50/60 24(DC) Unimpeded air flow 20/25m3/h Axial fan Self-starting Self-starting shielded magnetic pole motor DC motor Rated current(A) 0.08 0.16 0.18 Input Power Rating(W) 16/14 16/14 4.3 Noise level(db) 41/46 Temperature range -10°C~+55°C
Bảng thông số kỹ thuật
| Giá trị Lưu lượng gió | 20 m³/h |
|---|---|
| Mức độ ồn | 41 dB |
| Kích thước bề mặt (mm) | 116.5 × 116.5 |
| Kích thước lỗ lắp đặt (mm) | 92 × 92 |
| Điện áp/Dòng điện | 230V / 80mA |