Quạt cho tủ điện FK3325-230
Mã sản phẩm:
RTA-22
Giá bán:
Liên Hệ
Quạt cho tủ điện FK3325.230 giúp loại bỏ nhiệt tích tụ bên trong tủ điện, đảm bảo các linh kiện điện tử hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ là sự lựa chọn hoàn hảo cho tủ điện được thiết kế siêu phẳng, lắp đặt nhanh chóng, công suất cao.dễ dàng bảo trì.
- Nơi sản xuất: Trung Quốc
- Tên thương hiệu: WONKEDQ, WKDQ
- Điện áp định mức (Rated Voltage): 230V
- Dòng điện định mức (Rated Current): 280mA
- Độ ồn (Noise Level): 54dB <
- Khoảng cách lỗ lắp (Mounting Holes): 224x224mm
- Trọng lượng (Weight): 1.208kgs/pc
- Mã số mẫu: 3325-230
- Đóng gói: Hộp
Liên hệ tư vấn nhanh:
Vận chuyểnGiao hàng trên toàn quốc
Bảo hành 12 thángChính hãng 100%
Chính sách đổi trảĐược đổi, trả sản phẩm lỗi
Hỗ trợ 24/7Hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật
Quạt cho tủ điện FK3325.230 giúp loại bỏ nhiệt tích tụ bên trong tủ điện, đảm bảo các linh kiện điện tử hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ là sự lựa chọn hoàn hảo cho tủ điện được thiết kế siêu phẳng, lắp đặt nhanh chóng, công suất cao.dễ dàng bảo trì.

Thông số kỹ thuật
| Filter unit Part No. | 3325-300 |
| Fan with filter unit Part No. | 3325-230 |
| Unimpeded air flow | 230m³/h |
| Noise level | 54dB |
| Surface dimension (mm) | 255×255 |
| Installation hole size (mm) | 224×224 |
| Voltage/Current | 230V/280mA |
| Input Power Rating | 41W |
| Temperature range | -10℃~+55℃ |
| Packing detail: 3325-300 (Filter unit) | 0.315kgs/pc |
| Packing detail: 3325-230 (Fitler with Fan) | 1.208kgs/pc |
| Certificate | CE, RoHS, CQC |
Ưu điểm lắp đặt và bảo trì của Quạt Lọc:
- Lắp đặt dễ dàng: “Can clip into the cabinet easily into enclosure wall.” (Có thể kẹp vào thành tủ một cách dễ dàng.)
- Vật liệu lọc và khả năng thay thế: “The filter pad is made of non-woven fabric, and the filter element can be replaced during operation without touching the rotating parts.” (Tấm lọc được làm bằng vải không dệt, và phần tử lọc có thể được thay thế trong quá trình vận hành mà không cần chạm vào các bộ phận quay.)
- Vải không dệt (Non-woven fabric): Là vật liệu phổ biến và hiệu quả cho lọc bụi trong không khí, có khả năng giữ bụi tốt và dễ thay thế.
- Thay thế khi đang vận hành (Hot-swappable/On-the-fly replacement): Đây là một tính năng cực kỳ quan trọng và tiện lợi. Nó cho phép kỹ thuật viên bảo trì thay thế tấm lọc mà không cần tắt nguồn hoặc dừng hoạt động của hệ thống bên trong tủ. Điều này giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động (downtime), đảm bảo tính liên tục của quy trình sản xuất hoặc hoạt động của thiết bị. Việc không chạm vào các bộ phận quay (quạt) cũng đảm bảo an toàn cho người bảo trì.

Dòng sản phẩm |
||||
| Fan and filter part no. | Fan and filter part no. | Fan and filter part no. | Air Filter Panel part no. | |
| FK 3325.230 | FK 3325.110 | FK 3325.024 | FK 3325.300 | |
| Order No. | 102102004 | 102102022 | 102102013 | 102101005 |
| Rated working Voltage(V/Hz) | 230/50/60 | 110/50/60 | 24(DC) | |
| Unimpeded air flow | 230/265m3/h | |||
| Axial fan Self-starting | Self-starting shielded magnetic pole motor | DC motor | ||
| Rated current(A) | 0.28/0.24 | 0.53/0.49 | 0.58 | |
| Input Power Rating(W) | 41/38 | 41/38 | 14 | |
| Noise level(db) | 54/56 | |||
| Temperature range | -10°C~+55°C | |||
Bảng thông số kỹ thuật
| Cân nặng | 3 kg |
|---|---|
| Kích thước | 25 × 15 × 10 cm |